GRASS: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của GRASS có 16 hợp đồng trên 16 sàn, ghép từng cặp tạo ra 120 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Gate và short Coinbase, APR ròng +36.57%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (4h / 1h)。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn GRASS theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
BinanceGRASSUSDTUSDT4h0.0050%+10.95%+10.95%$17.6M0.59699
OKXGRASS-USDT-SWAPUSDT4h0.0050%+10.95%+10.84%$10.3M0.59590
BybitGRASSUSDTUSDT4h0.0042%+9.22%-2.91%$8.4M0.59560
LBankGRASSUSDTUSDT4h0.0050%+10.95%+10.95%$8.1M0.59680
BingXGRASS-USDTUSDT4h0.0050%+10.95%+10.95%$6.9M0.59620
HyperliquidGRASSUSDC1h0.0013%+10.95%+10.22%$4.7M0.59615
WhiteBITGRASS_PERPUSDT4h0.0050%+10.95%+10.95%$2.1M0.59580
MEXCGRASS_USDTUSDT4h0.0050%+10.95%+10.95%$1.6M0.59690
BitgetGRASSUSDTUSDT4h0.0050%+10.95%+10.95%$1.0M0.59569
KuCoinGRASSUSDTMUSDT4h0.0050%+10.95%+10.95%$622K0.59650
GateGRASS_USDTUSDT4h-0.0019%-4.16%-8.09%$400K0.59630
LighterGRASSUSDC1h0.0012%+10.51%+10.51%$343K0.59703
KrakenPF_GRASSUSDUSD1h0.0026%+22.65%+27.88%$233K0.59619
AsterGRASSUSDTUSDT4h0.0050%+10.95%+10.95%$39K0.59725
Crypto.comGRASSUSD-PERPUSD4h0.0071%+15.45%+19.38%$5K0.59663
CoinbaseGRASS-PERPUSDC1h0.0037%+32.41%+32.41%$2K0.18263

Cặp arbitrage liên sàn của GRASS

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
Gate USDTCoinbase USDC+36.57%0.1002%+40.51%4h / 1h$2K
Gate USDTKraken USD+26.81%0.0735%+35.98%4h / 1h$233K
Bybit USDTCoinbase USDC+23.20%0.0636%+35.32%4h / 1h$2K
Lighter USDCCoinbase USDC+21.90%0.0600%+21.90%1h khớp$2K
Aster USDTCoinbase USDC+21.46%0.0588%+21.46%4h / 1h$2K
Binance USDTCoinbase USDC+21.46%0.0588%+21.46%4h / 1h$2K
BingX USDTCoinbase USDC+21.46%0.0588%+21.46%4h / 1h$2K
Bitget USDTCoinbase USDC+21.46%0.0588%+21.46%4h / 1h$2K
Hyperliquid USDCCoinbase USDC+21.46%0.0588%+22.20%1h khớp$2K
KuCoin USDTCoinbase USDC+21.46%0.0588%+21.46%4h / 1h$2K
LBank USDTCoinbase USDC+21.46%0.0588%+21.46%4h / 1h$2K
MEXC USDTCoinbase USDC+21.46%0.0588%+21.46%4h / 1h$2K

Hồ sơ dự án Grass

Thông tin chính
Tổng cung
1.00B
Cung tối đa
1.00B
Loại
Token
Xếp hạng vốn hóa
#122
Artificial Intelligence (AI)Solana EcosystemDePINPolychain Capital PortfolioBinance Alpha Spotlight
Địa chỉ hợp đồng
solanaGrass7B4RdKfBCjTKgSqnXkqjwiGvQyFbuSCUJr3XXjs
Trình duyệt khối

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 13:51 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.