XOM: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của XOM có 9 hợp đồng trên 9 sàn, ghép từng cặp tạo ra 36 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Bybit và short Crypto.com, APR ròng +13.45%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (8h / 4h)。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn XOM theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LBank | XOMUSDT | USDT | 8h | 0.0100% | +10.95% | +9.58% | $1.2M | 178.220 |
| KuCoin | XOMUSDTM | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $344K | 177.980 |
| Bitget | XOMUSDT | USDT | 8h | 0.0024% | +2.63% | +0.01% | $208K | 178.180 |
| MEXC | XOMSTOCK_USDT | USDT | 8h | 0.0022% | +2.41% | +0.01% | $106K | 178.040 |
| Bybit | XOMUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $44K | 178.190 |
| OKX | XOM-USDT-SWAP | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $35K | 177.940 |
| HTX | XOM-USDT | USDT | 8h | 0.0100% | +10.95% | +10.95% | $28K | 178.580 |
| Gate | XOM_USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $10K | 178.270 |
| Crypto.com | XOMUSD-PERP | USD | 4h | 0.0061% | +13.45% | +26.90% | $98 | 178.230 |
Cặp arbitrage liên sàn của XOM
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bybit USDT | Crypto.com USD | +13.45% | 0.0368% | +26.90% | 8h / 4h | $98 |
| Gate USDT | Crypto.com USD | +13.45% | 0.0368% | +26.90% | 8h / 4h | $98 |
| KuCoin USDT | Crypto.com USD | +13.45% | 0.0368% | +26.90% | 8h / 4h | $98 |
| OKX USDT | Crypto.com USD | +13.45% | 0.0368% | +26.90% | 8h / 4h | $98 |
| MEXC USDT | Crypto.com USD | +11.04% | 0.0302% | +26.89% | 8h / 4h | $98 |
| Bybit USDT | HTX USDT | +10.95% | 0.0300% | +10.95% | 8h khớp | $28K |
| Bybit USDT | LBank USDT | +10.95% | 0.0300% | +9.58% | 8h khớp | $44K |
| Gate USDT | HTX USDT | +10.95% | 0.0300% | +10.95% | 8h khớp | $10K |
| Gate USDT | LBank USDT | +10.95% | 0.0300% | +9.58% | 8h khớp | $10K |
| KuCoin USDT | HTX USDT | +10.95% | 0.0300% | +10.95% | 8h khớp | $28K |
| OKX USDT | HTX USDT | +10.95% | 0.0300% | +10.95% | 8h khớp | $28K |
| KuCoin USDT | LBank USDT | +10.95% | 0.0300% | +9.58% | 8h khớp | $344K |
Hồ sơ dự án Exxon Mobil (Dinari Tokenized Stock)
- Tổng cung
- 44
- Cung tối đa
- Không giới hạn
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #9644
0x52926f7f983d3d7ddcbe644a809d67bbe4a9e7850x78bb8ff6baa486c31ce0ef1a157798f7a606565c0x315a2dca4b1b633d3a707c71d96243534c02f7c40xe7118dc777c5b9f95a65a5c759d1994802b5abd4Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 16:13 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.