TSM: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của TSM có 13 hợp đồng trên 13 sàn, ghép từng cặp tạo ra 78 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Coinbase và short Bitget, APR ròng +31.32%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (1h / 8h)。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn TSM theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bitget | TSMUSDT | USDT | 8h | 0.0182% | +19.93% | +15.86% | $4.6M | 427.120 |
| OKX | TSM-USDT-SWAP | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +14.59% | $3.3M | 427.180 |
| Gate | TSM_USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +0.18% | $2.6M | 427.150 |
| WhiteBIT | TSM_PERP | USDT | 8h | 0.0100% | +10.95% | +19.91% | $1.9M | 427.040 |
| Bybit | TSMUSDT | USDT | 8h | 0.0061% | +6.68% | +10.50% | $950K | 427.100 |
| MEXC | TSMSTOCK_USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +12.79% | $904K | 426.880 |
| KuCoin | TSMUSDTM | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +5.06% | $692K | 427.170 |
| Deribit | TSM_USDC-PERPETUAL | USDC | 8h | 0.0112% | +12.28% | +18.12% | $352K | 426.710 |
| Lighter | TSM | USDC | 1h | 0.0009% | +7.88% | +12.48% | $114K | 427.090 |
| Aster | TSMUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $38K | 427.180 |
| HTX | TSM-USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $6K | 427.325 |
| Crypto.com | TSMUSD-PERP | USD | 4h | -0.0020% | -4.38% | -3.19% | $6K | 426.200 |
| Coinbase | TSM-PERP | USDC | 1h | -0.0013% | -11.39% | -11.39% | $0 | 457.990 |
Cặp arbitrage liên sàn của TSM
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Coinbase USDC | Bitget USDT | +31.32% | 0.0858% | +27.25% | 1h / 8h | $0 |
| Crypto.com USD | Bitget USDT | +24.31% | 0.0666% | +19.05% | 4h / 8h | $6K |
| Coinbase USDC | Deribit USDC | +23.67% | 0.0648% | +29.51% | 1h / 8h | $0 |
| Coinbase USDC | WhiteBIT USDT | +22.34% | 0.0612% | +31.30% | 1h / 8h | $0 |
| Aster USDT | Bitget USDT | +19.93% | 0.0546% | +15.86% | 8h khớp | $38K |
| Gate USDT | Bitget USDT | +19.93% | 0.0546% | +15.68% | 8h khớp | $2.6M |
| HTX USDT | Bitget USDT | +19.93% | 0.0546% | +15.86% | 8h khớp | $6K |
| KuCoin USDT | Bitget USDT | +19.93% | 0.0546% | +10.80% | 8h khớp | $692K |
| MEXC USDT | Bitget USDT | +19.93% | 0.0546% | +3.08% | 8h khớp | $904K |
| OKX USDT | Bitget USDT | +19.93% | 0.0546% | +1.27% | 8h khớp | $3.3M |
| Coinbase USDC | Lighter USDC | +19.27% | 0.0528% | +23.87% | 1h khớp | $0 |
| Coinbase USDC | Bybit USDT | +18.06% | 0.0495% | +21.89% | 1h / 8h | $0 |
Hồ sơ dự án Taiwan Semiconductor Manufacturing • Robinhood Token
- Tổng cung
- 3,235
- Cung tối đa
- Không giới hạn
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #2677
0x32d96cb21be0274d66d20e78bb9f35d66438c9120x11b5d2e647411ebb87ade3277e77133a930c2e180xc40631e33d58a1fe2d689f2c27706cda2aefbdf60x32d96cb21be0274d66d20e78bb9f35d66438c912Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 15:35 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.