TSLL: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của TSLL có 8 hợp đồng trên 8 sàn, ghép từng cặp tạo ra 28 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Bitget và short Crypto.com, APR ròng +20.99%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (8h / 4h)。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn TSLL theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
LBankTSLLUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+11.92%$2.4M9.590
BitgetTSLLUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+37.15%$1.0M9.582
OKXTSLL-USDT-SWAPUSDT8h0.0000%0.00%+52.55%$617K9.590
BybitTSLLUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+11.65%$252K9.580
MEXCTSLL_USDTUSDT8h0.0000%0.00%+37.19%$122K9.580
GateTSLL_USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$62K9.582
HTXTSLL-USDTUSDT8h0.0100%+10.95%+10.99%$51K9.502
Crypto.comTSLLUSD-PERPUSD4h0.0096%+20.99%+26.49%$4K9.600

Cặp arbitrage liên sàn của TSLL

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
Bitget USDTCrypto.com USD+20.99%0.0575%-10.66%8h / 4h$4K
Bybit USDTCrypto.com USD+20.99%0.0575%+14.84%8h / 4h$4K
Gate USDTCrypto.com USD+20.99%0.0575%+26.49%8h / 4h$4K
LBank USDTCrypto.com USD+20.99%0.0575%+14.57%8h / 4h$4K
MEXC USDTCrypto.com USD+20.99%0.0575%-10.70%8h / 4h$4K
OKX USDTCrypto.com USD+20.99%0.0575%-26.06%8h / 4h$4K
Bitget USDTHTX USDT+10.95%0.0300%-26.15%8h khớp$51K
Bybit USDTHTX USDT+10.95%0.0300%-0.66%8h khớp$51K
Gate USDTHTX USDT+10.95%0.0300%+10.99%8h khớp$51K
LBank USDTHTX USDT+10.95%0.0300%-0.93%8h khớp$51K
MEXC USDTHTX USDT+10.95%0.0300%-26.19%8h khớp$51K
OKX USDTHTX USDT+10.95%0.0300%-41.56%8h khớp$51K

Hồ sơ dự án Direxion Shares ETF Trust Direxion Daily TSLA Bull 2X ETF (Dinari Tokenized ETF)

Thông tin chính
Tổng cung
0
Cung tối đa
Không giới hạn
Loại
Token
Tokenized AssetsAvalanche EcosystemArbitrum EcosystemEthereum EcosystemReal World Assets (RWA)Base EcosystemDinari EcosystemTokenized Exchange-Traded Funds (ETFs)
Địa chỉ hợp đồng
ethereum0x4c2545c920d75711d8978592916725afcde67da9
base0x2ec4cfc684f9a3b74c5876058ffffd31bdea0464
arbitrum0x263486cc3f4f17de3d82d923f24ffb55f7a0d805
avalanche0x4c2545c920d75711d8978592916725afcde67da9

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 16:26 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.