TQQQ: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của TQQQ có 10 hợp đồng trên 10 sàn, ghép từng cặp tạo ra 45 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Crypto.com và short WhiteBIT, APR ròng +13.13%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (4h / 8h)。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn TQQQ theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
LBankTQQQUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+46.06%$51.8M71.200
OKXTQQQ-USDT-SWAPUSDT8h0.0000%0.00%+39.36%$8.5M71.270
BitgetTQQQUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+65.09%$6.4M71.250
BybitTQQQUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+14.13%$4.9M71.270
MEXCTQQQ_USDTUSDT8h0.0000%0.00%+46.04%$1.4M71.210
AsterTQQQUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+33.61%$462K71.272
WhiteBITTQQQ_PERPUSDT8h0.0100%+10.95%+46.96%$418K71.190
KuCoinTQQQUSDTMUSDT8h0.0000%0.00%+24.21%$169K71.220
Crypto.comTQQQUSD-PERPUSD4h-0.0010%-2.18%-7.70%$3K71.230
HTXTQQQ-USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$2K71.280

Cặp arbitrage liên sàn của TQQQ

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
Crypto.com USDWhiteBIT USDT+13.13%0.0360%+54.66%4h / 8h$3K
Aster USDTWhiteBIT USDT+10.95%0.0300%+13.35%8h khớp$418K
Bitget USDTWhiteBIT USDT+10.95%0.0300%-18.13%8h khớp$418K
Bybit USDTWhiteBIT USDT+10.95%0.0300%+32.83%8h khớp$418K
HTX USDTWhiteBIT USDT+10.95%0.0300%+46.96%8h khớp$2K
KuCoin USDTWhiteBIT USDT+10.95%0.0300%+22.75%8h khớp$169K
LBank USDTWhiteBIT USDT+10.95%0.0300%+0.91%8h khớp$418K
MEXC USDTWhiteBIT USDT+10.95%0.0300%+0.92%8h khớp$418K
OKX USDTWhiteBIT USDT+10.95%0.0300%+7.60%8h khớp$418K
Crypto.com USDAster USDT+2.18%0.0060%+41.31%4h / 8h$3K
Crypto.com USDBitget USDT+2.18%0.0060%+72.79%4h / 8h$3K
Crypto.com USDBybit USDT+2.18%0.0060%+21.83%4h / 8h$3K

Hồ sơ dự án ProShares UltraPro QQQ (Dinari Tokenized ETF)

Thông tin chính
Tổng cung
153
Cung tối đa
Không giới hạn
Loại
Token
Xếp hạng vốn hóa
#9168
Tokenized AssetsAvalanche EcosystemArbitrum EcosystemEthereum EcosystemReal World Assets (RWA)Base EcosystemDinari EcosystemTokenized Exchange-Traded Funds (ETFs)
Địa chỉ hợp đồng
ethereum0xf7248e588f88655d4a5230c4cec2db2cf4438ff0
base0x525dcb13b0caf29f30f93305a5cbd10314815408
arbitrum0x63ad78a6e2db3322d16943fc65e71a0010571521
avalanche0xfa73a951a3380243a074db5494d36a5c96da7a4a

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 19:22 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.