SQQQ: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của SQQQ có 11 hợp đồng trên 11 sàn, ghép từng cặp tạo ra 55 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long WhiteBIT và short Crypto.com, APR ròng +45.85%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (8h / 4h)。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn SQQQ theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
LBankSQQQUSDTUSDT8h0.0000%0.00%-33.01%$16.6M37.420
BitgetSQQQUSDTUSDT8h0.0000%0.00%-65.05%$4.4M37.410
GateSQQQ_USDTUSDT8h0.0000%0.00%-1.27%$3.1M37.420
OKXSQQQ-USDT-SWAPUSDT8h0.0000%0.00%-13.35%$3.0M37.400
MEXCSQQQ_USDTUSDT8h0.0000%0.00%-33.00%$1.1M37.400
BybitSQQQUSDTUSDT8h0.0000%0.00%-11.44%$952K37.400
KuCoinSQQQUSDTMUSDT8h0.0175%+19.16%+17.43%$565K37.460
WhiteBITSQQQ_PERPUSDT8h-0.0100%-10.95%-34.20%$292K37.370
Crypto.comSQQQUSD-PERPUSD4h0.0159%+34.90%+27.12%$4K37.380
AsterSQQQUSD1USD18h0.0000%0.00%-34.64%$83037.420
HTXSQQQ-USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$71337.455

Cặp arbitrage liên sàn của SQQQ

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
WhiteBIT USDTCrypto.com USD+45.85%0.1256%+61.32%8h / 4h$4K
Aster USD1Crypto.com USD+34.90%0.0956%+61.77%8h / 4h$830
Bitget USDTCrypto.com USD+34.90%0.0956%+92.17%8h / 4h$4K
Bybit USDTCrypto.com USD+34.90%0.0956%+38.56%8h / 4h$4K
Gate USDTCrypto.com USD+34.90%0.0956%+28.39%8h / 4h$4K
HTX USDTCrypto.com USD+34.90%0.0956%+27.12%8h / 4h$713
LBank USDTCrypto.com USD+34.90%0.0956%+60.14%8h / 4h$4K
MEXC USDTCrypto.com USD+34.90%0.0956%+60.12%8h / 4h$4K
OKX USDTCrypto.com USD+34.90%0.0956%+40.47%8h / 4h$4K
WhiteBIT USDTKuCoin USDT+30.11%0.0825%+51.63%8h khớp$292K
Aster USD1KuCoin USDT+19.16%0.0525%+52.07%8h khớp$830
Bitget USDTKuCoin USDT+19.16%0.0525%+82.48%8h khớp$565K

Hồ sơ dự án ProShares UltraPro Short QQQ (Dinari Tokenized ETF)

Thông tin chính
Tổng cung
2
Cung tối đa
Không giới hạn
Loại
Token
Xếp hạng vốn hóa
#10983
Tokenized AssetsAvalanche EcosystemArbitrum EcosystemEthereum EcosystemReal World Assets (RWA)Base EcosystemDinari EcosystemTokenized Exchange-Traded Funds (ETFs)
Địa chỉ hợp đồng
ethereum0xd3787e0925f0703ffea59baa6a40295635d2db5b
base0xa750907a7193695525e15141a61ab014a4ed93e9
arbitrum0xa1a7493d94abd806912c7f2ca968ff4a067557df
avalanche0x970d2552aa8efdc5b8ad6317832f3cbd411d331a

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 18:03 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.