SONY: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của SONY có 10 hợp đồng trên 10 sàn, ghép từng cặp tạo ra 45 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Crypto.com và short HTX, APR ròng +60.77%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (4h / 8h)。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn SONY theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
LBankSONYUSDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$1.1M24.840
KuCoinSONYUSDTMUSDT8h-0.0193%-21.13%-20.05%$123K24.810
MEXCSONYSTOCK_USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$106K24.850
BitgetSONYUSDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$77K24.840
OKXSONY-USDT-SWAPUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$61K24.850
WhiteBITSONY_PERPUSDT8h-0.0100%-10.95%-11.73%$53K24.910
BybitSONYUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+0.53%$31K24.840
HTXSONY-USDTUSDT8h0.0100%+10.95%+10.95%$7K24.835
GateSONY_USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$2K24.857
Crypto.comSONYUSD-PERPUSD4h-0.0227%-49.82%-2.57%$72624.840

Cặp arbitrage liên sàn của SONY

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
Crypto.com USDHTX USDT+60.77%0.1665%+13.52%4h / 8h$726
Crypto.com USDBitget USDT+49.82%0.1365%+2.57%4h / 8h$726
Crypto.com USDBybit USDT+49.82%0.1365%+3.10%4h / 8h$726
Crypto.com USDGate USDT+49.82%0.1365%+2.57%4h / 8h$726
Crypto.com USDLBank USDT+49.82%0.1365%+2.57%4h / 8h$726
Crypto.com USDMEXC USDT+49.82%0.1365%+2.57%4h / 8h$726
Crypto.com USDOKX USDT+49.82%0.1365%+2.57%4h / 8h$726
Crypto.com USDWhiteBIT USDT+38.87%0.1065%-9.16%4h / 8h$726
KuCoin USDTHTX USDT+32.08%0.0879%+31.00%8h khớp$7K
Crypto.com USDKuCoin USDT+28.68%0.0786%-17.48%4h / 8h$726
WhiteBIT USDTHTX USDT+21.90%0.0600%+22.68%8h khớp$7K
KuCoin USDTBitget USDT+21.13%0.0579%+20.05%8h khớp$77K

Hồ sơ dự án Sony Group (Dinari Tokenized Stock)

Thông tin chính
Tổng cung
160
Cung tối đa
Không giới hạn
Loại
Token
Xếp hạng vốn hóa
#10417
Tokenized AssetsAvalanche EcosystemArbitrum EcosystemTokenized StocksEthereum EcosystemReal World Assets (RWA)Base EcosystemDinari Ecosystem
Địa chỉ hợp đồng
ethereum0xb49e40e97b41b253ecfe6b01a11f1a4f021724f9
base0x62cc07128dec1451ca55d20465cca80dbc24ca6d
arbitrum0x5644fe2f365397a0313ee323da3ead314405c09a
avalanche0xa159af47d6c3aa5e3846cdf7de9cb18ef051522f

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 13:49 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.