SMH: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của SMH có 9 hợp đồng trên 9 sàn, ghép từng cặp tạo ra 36 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Bitget và short Crypto.com, APR ròng +33.57%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (8h / 4h)。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn SMH theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
KuCoinSMHUSDTMUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$1.1M558.130
BitgetSMHUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+2.67%$421K559.470
LBankSMHUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+0.26%$371K558.700
BybitSMHUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+2.38%$225K558.360
OKXSMH-USDT-SWAPUSDT8h0.0000%0.00%+5.44%$182K558.630
MEXCSMH_USDTUSDT8h0.0000%0.00%+0.25%$119K558.070
HTXSMH-USDTUSDT8h0.0100%+10.95%+10.95%$61K563.555
GateSMH_USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$12K558.300
Crypto.comSMHUSD-PERPUSD4h0.0153%+33.57%+15.45%$2K557.710

Cặp arbitrage liên sàn của SMH

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
Bitget USDTCrypto.com USD+33.57%0.0920%+12.78%8h / 4h$2K
Bybit USDTCrypto.com USD+33.57%0.0920%+13.07%8h / 4h$2K
Gate USDTCrypto.com USD+33.57%0.0920%+15.45%8h / 4h$2K
KuCoin USDTCrypto.com USD+33.57%0.0920%+15.45%8h / 4h$2K
LBank USDTCrypto.com USD+33.57%0.0920%+15.20%8h / 4h$2K
MEXC USDTCrypto.com USD+33.57%0.0920%+15.21%8h / 4h$2K
OKX USDTCrypto.com USD+33.57%0.0920%+10.01%8h / 4h$2K
HTX USDTCrypto.com USD+22.62%0.0620%+4.50%8h / 4h$2K
Bitget USDTHTX USDT+10.95%0.0300%+8.28%8h khớp$61K
Bybit USDTHTX USDT+10.95%0.0300%+8.57%8h khớp$61K
Gate USDTHTX USDT+10.95%0.0300%+10.95%8h khớp$12K
KuCoin USDTHTX USDT+10.95%0.0300%+10.95%8h khớp$61K

Hồ sơ dự án VanEck Semiconductor ETF (Dinari Tokenized ETF)

Thông tin chính
Tổng cung
36
Cung tối đa
Không giới hạn
Loại
Token
Xếp hạng vốn hóa
#8327
Tokenized AssetsAvalanche EcosystemArbitrum EcosystemEthereum EcosystemReal World Assets (RWA)Base EcosystemDinari EcosystemTokenized Exchange-Traded Funds (ETFs)
Địa chỉ hợp đồng
ethereum0xb15448a28c3af8b3cd419bc9e9966c8237c27b87
base0x667c1ae4a75e5f8232e61485be214fe5cf861a22
arbitrum0x827f892083eee74cfb43146c9f5e397517e16d7e
avalanche0xb15448a28c3af8b3cd419bc9e9966c8237c27b87

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 15:54 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.