POL: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của POL có 22 hợp đồng trên 18 sàn, ghép từng cặp tạo ra 227 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Coinbase và short Crypto.com, APR ròng +383.99%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (1h / 4h)。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn POL theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
BinancePOLUSDTUSDT4h-0.0051%-11.18%-8.16%$11.5M0.09240
BingXPOL-USDTUSDT4h0.0022%+4.82%-5.41%$6.8M0.09238
LBankPOLUSDTUSDT4h-0.0052%-11.39%-8.07%$6.4M0.09244
WhiteBITPOL_PERPUSDT4h0.0050%+10.95%+10.95%$5.7M0.09232
BybitPOLUSDTUSDT4h0.0000%0.00%-6.60%$4.4M0.09235
OKXPOL-USDT-SWAPUSDT4h-0.0049%-10.76%-9.66%$3.9M0.09238
BingXPOL-USDCUSDC4h0.0022%+4.82%-5.10%$1.6M0.09238
MEXCPOL_USDTUSDT4h-0.0051%-11.17%-8.03%$1.4M0.09239
BitgetPOLUSDTUSDT4h0.0024%+5.26%+9.54%$1.3M0.09239
KrakenPF_POLUSDUSD1h-0.0044%-38.22%+59.69%$805K0.09234
HyperliquidPOLUSDC1h0.0013%+10.95%+10.95%$733K0.09241
KuCoinPOLUSDTMUSDT4h-0.0013%-2.85%+8.80%$541K0.09237
GatePOL_USDTUSDT4h0.0050%+10.95%+3.32%$501K0.09240
LighterPOLUSDC1h0.0012%+10.51%+10.51%$194K0.09239
MEXCPOL_USDCUSDC8h-0.0075%-8.21%+5.09%$100K0.09210
AsterPOLUSDTUSDT4h-0.0121%-26.47%-27.42%$42K0.09236
DeribitPOL_USDC-PERPETUALUSDC8h-0.0412%-45.10%-31.17%$33K0.09230
Crypto.comPOLUSD-PERPUSD4h0.0113%+24.83%+8.87%$18K0.09238
BitgetPOLPERPUSDC8h0.0100%+10.95%+10.95%$17K0.09230
BybitPOLPERPUSDC8h-0.0074%-8.07%+5.05%$12K0.09228
BitfinextPOLF0:USTF0USDT8h0.0000%0.00%-0.26%$1K0.09248
CoinbasePOL-PERPUSDC1h-0.0410%-359.16%-359.16%$00.11080

Cặp arbitrage liên sàn của POL

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
Coinbase USDCCrypto.com USD+383.99%1.0520%+368.03%1h / 4h$0
Coinbase USDCBitget USDC+370.11%1.0140%+370.11%1h / 8h$0
Coinbase USDCGate USDT+370.11%1.0140%+362.48%1h / 4h$0
Coinbase USDCHyperliquid USDC+370.11%1.0140%+370.11%1h khớp$0
Coinbase USDCWhiteBIT USDT+370.11%1.0140%+370.11%1h / 4h$0
Coinbase USDCLighter USDC+369.67%1.0128%+369.67%1h khớp$0
Coinbase USDCBitget USDT+364.42%0.9984%+368.70%1h / 4h$0
Coinbase USDCBingX USDC+363.98%0.9972%+354.06%1h / 4h$0
Coinbase USDCBingX USDT+363.98%0.9972%+353.75%1h / 4h$0
Coinbase USDCBitfinex USDT+359.16%0.9840%+358.90%1h / 8h$0
Coinbase USDCBybit USDT+359.16%0.9840%+352.56%1h / 4h$0
Coinbase USDCKuCoin USDT+356.31%0.9762%+367.96%1h / 4h$0

Hồ sơ dự án Anubis Bridged POL (Anubis)

Thông tin chính
Tổng cung
2.66M
Cung tối đa
Không giới hạn
Loại
Token
Bridged-TokensAnubis Ecosystem
Địa chỉ hợp đồng
anubis0x72cf15f74657bb00dd1d8dd475248dee644f689a
Trình duyệt khối

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 15:19 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.