OKLO: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của OKLO có 9 hợp đồng trên 9 sàn, ghép từng cặp tạo ra 36 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Bitget và short Crypto.com, APR ròng +50.33%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (8h / 4h)。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn OKLO theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
LBankOKLOUSDTUSDT8h0.0100%+10.95%+10.95%$722K27.700
KuCoinOKLOUSDTMUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$681K27.730
BitgetOKLOUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+5.40%$529K27.690
OKXOKLO-USDT-SWAPUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$125K27.768
MEXCOKLOSTOCK_USDTUSDT8h0.0000%0.00%+10.29%$114K27.690
BybitOKLOUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+0.06%$40K27.780
GateOKLO_USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$12K27.680
HTXOKLO-USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$6K27.680
Crypto.comOKLOUSD-PERPUSD4h0.0230%+50.33%+21.31%$3K27.680

Cặp arbitrage liên sàn của OKLO

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
Bitget USDTCrypto.com USD+50.33%0.1379%+15.92%8h / 4h$3K
Bybit USDTCrypto.com USD+50.33%0.1379%+21.25%8h / 4h$3K
Gate USDTCrypto.com USD+50.33%0.1379%+21.31%8h / 4h$3K
HTX USDTCrypto.com USD+50.33%0.1379%+21.31%8h / 4h$3K
KuCoin USDTCrypto.com USD+50.33%0.1379%+21.31%8h / 4h$3K
MEXC USDTCrypto.com USD+50.33%0.1379%+11.02%8h / 4h$3K
OKX USDTCrypto.com USD+50.33%0.1379%+21.31%8h / 4h$3K
LBank USDTCrypto.com USD+39.38%0.1079%+10.36%8h / 4h$3K
Bitget USDTLBank USDT+10.95%0.0300%+5.55%8h khớp$529K
Bybit USDTLBank USDT+10.95%0.0300%+10.89%8h khớp$40K
Gate USDTLBank USDT+10.95%0.0300%+10.95%8h khớp$12K
HTX USDTLBank USDT+10.95%0.0300%+10.95%8h khớp$6K

Hồ sơ dự án Oklo (Dinari Tokenized Stock)

Thông tin chính
Tổng cung
65
Cung tối đa
Không giới hạn
Loại
Token
Tokenized AssetsAvalanche EcosystemArbitrum EcosystemTokenized StocksEthereum EcosystemReal World Assets (RWA)Base EcosystemDinari Ecosystem
Địa chỉ hợp đồng
ethereum0x40a2df5b363baa9087e1ec779801a70389209a52
base0xf6db5aa7159759b8f43f08de864f3751d7250f28
arbitrum0x720264642fb90d7f129a86230531016b58e05a1b
avalanche0x40a2df5b363baa9087e1ec779801a70389209a52

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 15:47 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.