IWM: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của IWM có 11 hợp đồng trên 11 sàn, ghép từng cặp tạo ra 55 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Aster và short Crypto.com, APR ròng +7.86%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (8h / 4h)。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn IWM theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
KuCoinIWMUSDTMUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$687K273.130
LBankIWMUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+1.69%$612K272.880
BitgetIWMUSDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$357K272.850
OKXIWM-USDT-SWAPUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$195K272.940
GateIWM_USDTUSDT8h0.0000%0.00%+12.14%$174K272.880
BybitIWMUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+1.20%$158K272.890
MEXCIWM_USDTUSDT8h0.0000%0.00%+1.70%$106K272.920
HTXIWM-USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$49K273.465
LighterIWMUSDC1h0.0004%+3.50%+3.65%$4K272.650
Crypto.comIWMUSD-PERPUSD4h0.0036%+7.86%+1.68%$318272.790
AsterIWMUSDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$129272.938

Cặp arbitrage liên sàn của IWM

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
Aster USDTCrypto.com USD+7.86%0.0215%+1.68%8h / 4h$129
Bitget USDTCrypto.com USD+7.86%0.0215%+1.68%8h / 4h$318
Bybit USDTCrypto.com USD+7.86%0.0215%+0.48%8h / 4h$318
Gate USDTCrypto.com USD+7.86%0.0215%-10.46%8h / 4h$318
HTX USDTCrypto.com USD+7.86%0.0215%+1.68%8h / 4h$318
KuCoin USDTCrypto.com USD+7.86%0.0215%+1.68%8h / 4h$318
LBank USDTCrypto.com USD+7.86%0.0215%-0.01%8h / 4h$318
MEXC USDTCrypto.com USD+7.86%0.0215%-0.02%8h / 4h$318
OKX USDTCrypto.com USD+7.86%0.0215%+1.68%8h / 4h$318
Lighter USDCCrypto.com USD+4.36%0.0119%-1.97%1h / 4h$318
Aster USDTLighter USDC+3.50%0.0096%+3.65%8h / 1h$129
Bitget USDTLighter USDC+3.50%0.0096%+3.65%8h / 1h$4K

Hồ sơ dự án iShares Russell 2000 ETF (Dinari Tokenized ETF)

Thông tin chính
Tổng cung
33
Cung tối đa
Không giới hạn
Loại
Token
Xếp hạng vốn hóa
#9453
Tokenized AssetsAvalanche EcosystemArbitrum EcosystemEthereum EcosystemReal World Assets (RWA)Base EcosystemDinari EcosystemTokenized Exchange-Traded Funds (ETFs)
Địa chỉ hợp đồng
ethereum0xd07ce3aa00a7b5988676980388d2e804a0c69491
base0xc0aaf96be8f50d666647543153067c1ba8f8b866
arbitrum0xd90f3d35ffc93848c7775325c209e64830852e75
avalanche0xd07ce3aa00a7b5988676980388d2e804a0c69491

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 15:41 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.