GUN: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của GUN có 11 hợp đồng trên 11 sàn, ghép từng cặp tạo ra 55 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Coinbase và short Aster, APR ròng +80.15%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (1h / 4h)。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn GUN theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BingX | GUN-USDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +9.85% | $1.3M | 0.002249 |
| Binance | GUNUSDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +9.89% | $1.0M | 0.002249 |
| LBank | GUNUSDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +9.88% | $614K | 0.002248 |
| MEXC | GUN_USDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +9.86% | $112K | 0.002249 |
| Bybit | GUNUSDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.96% | $100K | 0.002249 |
| Gate | GUN_USDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +11.62% | $37K | 0.002250 |
| Bitget | GUNUSDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.95% | $36K | 0.002248 |
| KuCoin | GUNUSDTM | USDT | 4h | -0.0004% | -0.88% | +34.99% | $36K | 0.002249 |
| Coinbase | GUN-PERP | USDC | 1h | -0.0079% | -69.20% | -69.20% | $9K | 0.005214 |
| Aster | GUNUSDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +6.35% | $319 | 0.002249 |
| Crypto.com | GUNUSD-PERP | USD | 4h | -0.0277% | -60.71% | -17.36% | $47 | 0.002249 |
Cặp arbitrage liên sàn của GUN
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Coinbase USDC | Aster USDT | +80.15% | 0.2196% | +75.56% | 1h / 4h | $319 |
| Coinbase USDC | Binance USDT | +80.15% | 0.2196% | +79.10% | 1h / 4h | $9K |
| Coinbase USDC | BingX USDT | +80.15% | 0.2196% | +79.06% | 1h / 4h | $9K |
| Coinbase USDC | Bitget USDT | +80.15% | 0.2196% | +80.15% | 1h / 4h | $9K |
| Coinbase USDC | Bybit USDT | +80.15% | 0.2196% | +80.17% | 1h / 4h | $9K |
| Coinbase USDC | Gate USDT | +80.15% | 0.2196% | +80.82% | 1h / 4h | $9K |
| Coinbase USDC | LBank USDT | +80.15% | 0.2196% | +79.09% | 1h / 4h | $9K |
| Coinbase USDC | MEXC USDT | +80.15% | 0.2196% | +79.07% | 1h / 4h | $9K |
| Crypto.com USD | Aster USDT | +71.66% | 0.1963% | +23.72% | 4h khớp | $47 |
| Crypto.com USD | Binance USDT | +71.66% | 0.1963% | +27.26% | 4h khớp | $47 |
| Crypto.com USD | BingX USDT | +71.66% | 0.1963% | +27.22% | 4h khớp | $47 |
| Crypto.com USD | Bitget USDT | +71.66% | 0.1963% | +28.31% | 4h khớp | $47 |
Hồ sơ dự án Gunz
- Tổng cung
- 10.00B
- Cung tối đa
- 10.00B
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #1283
0x26debd39d5ed069770406fca10a0e4f8d2c743eb3jUf2RTyXp867piSB2dt8uUcNiLDW58asjGtXkRAkBbeDữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 13:48 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.