ETH: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của ETH có 27 hợp đồng trên 19 sàn, ghép từng cặp tạo ra 343 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Lighter và short Coinbase, APR ròng +34.16%, hai chân có cùng chu kỳ thanh toán。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn ETH theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Binance | ETHUSDT | USDT | 8h | 0.0085% | +9.26% | +6.69% | $7.48B | 2,414.9 |
| OKX | ETH-USDT-SWAP | USDT | 8h | 0.0066% | +7.26% | +7.71% | $5.62B | 2,415 |
| Gate | ETH_USDT | USDT | 8h | 0.0034% | +3.72% | +4.77% | $5.42B | 2,414.7 |
| Binance | ETHUSDC | USDC | 8h | 0.0091% | +9.95% | +9.17% | $2.65B | 2,412.8 |
| Bybit | ETHUSDT | USDT | 8h | 0.0033% | +3.61% | +4.07% | $2.36B | 2,414.5 |
| Deribit | ETH_USDC-PERPETUAL | USDC | 8h | 0.0072% | +7.88% | +5.95% | $2.33B | 2,413.5 |
| Bitget | ETHUSDT | USDT | 8h | 0.0041% | +4.49% | +6.24% | $1.74B | 2,414.5 |
| MEXC | ETH_USDT | USDT | 8h | 0.0085% | +9.31% | +6.63% | $1.59B | 2,414.1 |
| WhiteBIT | ETH_PERP | USDT | 8h | 0.0100% | +10.95% | +10.57% | $1.50B | 2,412.9 |
| Hyperliquid | ETH | USDC | 1h | 0.0009% | +7.99% | +5.47% | $1.18B | 2,414.1 |
| HTX | ETH-USDT | USDT | 8h | 0.0057% | +6.27% | +7.00% | $653.5M | 2,415 |
| Lighter | ETH | USDC | 1h | 0.0000% | 0.00% | +6.53% | $641.5M | 2,413.8 |
| BingX | ETH-USDT | USDT | 8h | 0.0087% | +9.57% | +9.90% | $592.0M | 2,414.7 |
| Aster | ETHUSDT | USDT | 8h | 0.0097% | +10.64% | +8.00% | $267.6M | 2,415 |
| KuCoin | ETHUSDTM | USDT | 8h | 0.0031% | +3.39% | +7.51% | $211.4M | 2,414.2 |
| Crypto.com | ETHUSD-PERP | USD | 4h | 0.0019% | +4.19% | +2.42% | $152.7M | 2,414 |
| LBank | ETHUSDT | USDT | 8h | 0.0085% | +9.33% | +6.68% | $151.4M | 2,414 |
| Deribit | ETH-PERPETUAL | USD | 8h | 0.0035% | +3.83% | +5.95% | $105.3M | 2,413.3 |
| Kraken | PF_ETHUSD | USD | 1h | 0.0009% | +8.00% | +5.97% | $98.2M | 2,413 |
| MEXC | ETH_USDC | USDC | 8h | 0.0091% | +9.96% | +9.13% | $53.9M | 2,412.2 |
| Bitget | ETHPERP | USDC | 8h | 0.0060% | +6.57% | +8.67% | $35.5M | 2,412.2 |
| BingX | ETH-USDC | USDC | 8h | 0.0088% | +9.64% | +9.92% | $14.2M | 2,412.4 |
| Bybit | ETHPERP | USDC | 8h | 0.0012% | +1.29% | +5.12% | $9.6M | 2,412.2 |
| Bitfinex | tETHF0:USTF0 | USDT | 8h | 0.0100% | +10.96% | +4.92% | $4.1M | 2,415.6 |
| Aster | ETHUSD1 | USD1 | 8h | 0.0021% | +2.28% | +4.87% | $2.7M | 2,414.9 |
| KuCoin | ETHUSDCM | USDC | 8h | 0.0100% | +10.95% | +10.95% | $117K | 2,414.2 |
| Coinbase | ETH-PERP | USDC | 1h | 0.0039% | +34.16% | +34.16% | $0 | 2,692.8 |
Cặp arbitrage liên sàn của ETH
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lighter USDC | Coinbase USDC | +34.16% | 0.0936% | +27.63% | 1h khớp | $0 |
| Bybit USDC | Coinbase USDC | +32.87% | 0.0901% | +29.04% | 8h / 1h | $0 |
| Aster USD1 | Coinbase USDC | +31.88% | 0.0874% | +29.29% | 8h / 1h | $0 |
| KuCoin USDT | Coinbase USDC | +30.77% | 0.0843% | +26.65% | 8h / 1h | $0 |
| Bybit USDT | Coinbase USDC | +30.55% | 0.0837% | +30.10% | 8h / 1h | $0 |
| Gate USDT | Coinbase USDC | +30.44% | 0.0834% | +29.39% | 8h / 1h | $0 |
| Deribit USD | Coinbase USDC | +30.33% | 0.0831% | +28.22% | 8h / 1h | $0 |
| Crypto.com USD | Coinbase USDC | +29.98% | 0.0821% | +31.75% | 4h / 1h | $0 |
| Bitget USDT | Coinbase USDC | +29.67% | 0.0813% | +27.92% | 8h / 1h | $0 |
| HTX USDT | Coinbase USDC | +27.89% | 0.0764% | +27.16% | 8h / 1h | $0 |
| Bitget USDC | Coinbase USDC | +27.59% | 0.0756% | +25.49% | 8h / 1h | $0 |
| OKX USDT | Coinbase USDC | +26.91% | 0.0737% | +26.45% | 8h / 1h | $0 |
Hồ sơ dự án Ethereum
- Tổng cung
- 122.14M
- Cung tối đa
- Không giới hạn
- Loại
- Coin
- Đồng thuận
- Proof of Stake
- Cấu trúc
- Semi-centralized
- Thuật toán
- Ethash
- Ra mắt
- 2015-07-30
- Mã nguồn mở
- Có
- Xếp hạng vốn hóa
- #2
0xca326ae4fe47d07e7d20421170dadacd92ed694cGiới thiệu
Ethereum (ETH) is a decentralized platform that enables developers to build and deploy smart contracts and decentralized applications (dApps) using blockchain technology. It facilitates peer-to-peer transactions and applications without a central authority. Source: CoinPaprika.com
Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 13:35 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.