ENA: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của ENA có 24 hợp đồng trên 19 sàn, ghép từng cặp tạo ra 271 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Kraken và short Coinbase, APR ròng +732.62%, hai chân có cùng chu kỳ thanh toán。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn ENA theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Binance | ENAUSDT | USDT | 4h | 0.0034% | +7.40% | +5.95% | $230.6M | 0.18677 |
| Bybit | ENAUSDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +0.75% | $129.0M | 0.18674 |
| OKX | ENA-USDT-SWAP | USDT | 8h | 0.0060% | +6.62% | +6.66% | $56.2M | 0.18670 |
| Hyperliquid | ENA | USDC | 1h | 0.0008% | +6.96% | +5.68% | $38.4M | 0.18662 |
| MEXC | ENA_USDT | USDT | 4h | 0.0032% | +7.01% | +5.90% | $38.0M | 0.18672 |
| WhiteBIT | ENA_PERP | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +0.63% | $28.9M | 0.18651 |
| Bitget | ENAUSDT | USDT | 4h | 0.0011% | +2.41% | +4.01% | $24.6M | 0.18659 |
| Binance | ENAUSDC | USDC | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.11% | $19.6M | 0.18653 |
| KuCoin | ENAUSDTM | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +8.39% | $15.1M | 0.18670 |
| BingX | ENA-USDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +9.60% | $14.7M | 0.18674 |
| Gate | ENA_USDT | USDT | 4h | 0.0026% | +5.69% | -0.83% | $10.0M | 0.18670 |
| LBank | ENAUSDT | USDT | 4h | 0.0031% | +6.79% | +9.10% | $9.6M | 0.18669 |
| BingX | ENA-USDC | USDC | 4h | 0.0050% | +10.95% | +9.54% | $6.5M | 0.18673 |
| Lighter | ENA | USDC | 1h | 0.0012% | +10.51% | -9.25% | $5.1M | 0.18672 |
| Deribit | ENA_USDC-PERPETUAL | USDC | 8h | -0.0014% | -1.48% | -4.90% | $2.4M | 0.18660 |
| Kraken | PF_ENAUSD | USD | 1h | -0.0035% | -30.94% | -20.57% | $2.4M | 0.18675 |
| MEXC | ENA_USDC | USDC | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.09% | $604K | 0.18643 |
| Aster | ENAUSDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +9.38% | $530K | 0.18675 |
| HTX | ENA-USDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.95% | $432K | 0.18707 |
| Bitget | ENAPERP | USDC | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.95% | $420K | 0.18662 |
| Bybit | ENAPERP | USDC | 8h | -0.0016% | -1.72% | -8.18% | $323K | 0.18649 |
| Crypto.com | ENAUSD-PERP | USD | 4h | -0.0053% | -11.63% | -13.20% | $47K | 0.18660 |
| Bitfinex | tENAF0:USTF0 | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $9K | 0.18685 |
| Coinbase | ENA-PERP | USDC | 1h | 0.0801% | +701.68% | +701.68% | $0 | 0.26196 |
Cặp arbitrage liên sàn của ENA
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kraken USD | Coinbase USDC | +732.62% | 2.0072% | +722.24% | 1h khớp | $0 |
| Crypto.com USD | Coinbase USDC | +713.30% | 1.9543% | +714.87% | 4h / 1h | $0 |
| Bybit USDC | Coinbase USDC | +703.39% | 1.9271% | +709.86% | 8h / 1h | $0 |
| Deribit USDC | Coinbase USDC | +703.16% | 1.9265% | +706.58% | 8h / 1h | $0 |
| Bitfinex USDT | Coinbase USDC | +701.68% | 1.9224% | +701.68% | 8h / 1h | $0 |
| Bitget USDT | Coinbase USDC | +699.27% | 1.9158% | +697.66% | 4h / 1h | $0 |
| Gate USDT | Coinbase USDC | +695.98% | 1.9068% | +702.51% | 4h / 1h | $0 |
| OKX USDT | Coinbase USDC | +695.06% | 1.9043% | +695.01% | 8h / 1h | $0 |
| LBank USDT | Coinbase USDC | +694.89% | 1.9038% | +692.57% | 4h / 1h | $0 |
| Hyperliquid USDC | Coinbase USDC | +694.71% | 1.9033% | +695.99% | 1h khớp | $0 |
| MEXC USDT | Coinbase USDC | +694.67% | 1.9032% | +695.78% | 4h / 1h | $0 |
| Binance USDT | Coinbase USDC | +694.27% | 1.9021% | +695.73% | 4h / 1h | $0 |
Hồ sơ dự án Ethena
- Tổng cung
- 15.00B
- Cung tối đa
- 15.00B
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #41
0x57e114b691db790c35207b2e685d4a43181e60610x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x813635891aa06bd55036bbd8f7d1a34ab3de9a0f0x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c0133Thêm 13 chuỗi
0x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c0133EQAPh9RCprgg5kKumtJi8uB7nFKctPBwuRUu82JgTGmzklNV0x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c013372QvBVwpxqmheEPfaCwWSWqEFsUy3rhWt6JhQBMNTwD10x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x58538e6a46e07434d7e7375bc268d3cb839c01330x686b311f82b407f0be842652a98e5619f64cc25fDữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 17:42 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.