CSCO: phí funding và cơ hội arbitrage

Hợp đồng vĩnh viễn của CSCO có 11 hợp đồng trên 11 sàn, ghép từng cặp tạo ra 55 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long WhiteBIT và short Aster, APR ròng +10.95%, hai chân có cùng chu kỳ thanh toán。

Phí funding hợp đồng vĩnh viễn CSCO theo sàn

APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.

SànHợp đồngKý quỹChu kỳ thanh toánPhí funding hiện tạiAPRAPR trung bình 24hKhối lượng 24hGiá mark
KuCoinCSCOUSDTMUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$663K107.240
WhiteBITCSCO_PERPUSDT8h-0.0100%-10.95%-19.70%$532K107.080
LBankCSCOUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+0.01%$270K107.260
MEXCCSCOSTOCK_USDTUSDT8h0.0000%0.00%+0.01%$109K107.220
BitgetCSCOUSDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$77K107.190
OKXCSCO-USDT-SWAPUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$58K107.160
BybitCSCOUSDTUSDT8h0.0000%0.00%+12.13%$57K107.210
HTXCSCO-USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$19K107.240
GateCSCO_USDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$15K107.080
Crypto.comCSCOUSD-PERPUSD4h-0.0017%-3.73%-4.50%$572107.110
AsterCSCOUSDTUSDT8h0.0000%0.00%0.00%$39107.207

Cặp arbitrage liên sàn của CSCO

Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.

LongShortAPR ròngTheo ngàyTrung bình 24hChu kỳ thanh toánThanh khoản
WhiteBIT USDTAster USDT+10.95%0.0300%+19.70%8h khớp$39
WhiteBIT USDTBitget USDT+10.95%0.0300%+19.70%8h khớp$77K
WhiteBIT USDTBybit USDT+10.95%0.0300%+31.83%8h khớp$57K
WhiteBIT USDTGate USDT+10.95%0.0300%+19.70%8h khớp$15K
WhiteBIT USDTHTX USDT+10.95%0.0300%+19.70%8h khớp$19K
WhiteBIT USDTKuCoin USDT+10.95%0.0300%+19.70%8h khớp$532K
WhiteBIT USDTLBank USDT+10.95%0.0300%+19.71%8h khớp$270K
WhiteBIT USDTMEXC USDT+10.95%0.0300%+19.71%8h khớp$109K
WhiteBIT USDTOKX USDT+10.95%0.0300%+19.70%8h khớp$58K
WhiteBIT USDTCrypto.com USD+7.22%0.0198%+15.20%8h / 4h$572
Crypto.com USDAster USDT+3.73%0.0102%+4.50%4h / 8h$39
Crypto.com USDBitget USDT+3.73%0.0102%+4.50%4h / 8h$572

Hồ sơ dự án Cisco Systems (Dinari Tokenized Stock)

Thông tin chính
Tổng cung
61
Cung tối đa
Không giới hạn
Loại
Token
Xếp hạng vốn hóa
#9821
Tokenized AssetsTokenized StocksEthereum EcosystemReal World Assets (RWA)Dinari Ecosystem
Địa chỉ hợp đồng
ethereum0x0a27c31f087cd3d30cdad339731bede4194531a4
base0x341c9b4e5566a2ae22a337c84e3c006064731925
arbitrum0x337842843512192b798a5592053ce8e2245651f8
avalanche0xa3adf8481d07a03d7942b5824d2a36a44c13daca

Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.

Phí funding của các coin khác

Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 17:45 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.