ARM: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của ARM có 14 hợp đồng trên 14 sàn, ghép từng cặp tạo ra 91 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Aster và short Coinbase, APR ròng +33.29%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (8h / 1h)。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn ARM theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LBank | ARMUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +25.81% | $7.6M | 232.900 |
| Bitget | ARMUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +62.24% | $5.0M | 233.020 |
| OKX | ARM-USDT-SWAP | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +18.50% | $2.2M | 233.010 |
| Gate | ARM_USDT | USDT | 8h | 0.0021% | +2.30% | +2.02% | $2.2M | 233.160 |
| Bybit | ARMUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +7.90% | $1.1M | 233.010 |
| KuCoin | ARMUSDTM | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +20.57% | $1.0M | 232.940 |
| WhiteBIT | ARM_PERP | USDT | 8h | 0.0100% | +10.95% | +22.49% | $819K | 232.850 |
| MEXC | ARMSTOCK_USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +25.78% | $223K | 232.970 |
| Deribit | ARM_USDC-PERPETUAL | USDC | 8h | 0.0166% | +18.17% | +14.41% | $132K | 232.790 |
| HTX | ARM-USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +0.25% | $16K | 232.880 |
| Aster | ARMUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $8K | 232.938 |
| Crypto.com | ARMUSD-PERP | USD | 4h | 0.0138% | +30.16% | +7.36% | $7K | 232.960 |
| Lighter | ARM | USDC | 1h | 0.0004% | +3.50% | +3.50% | $0 | 232.620 |
| Coinbase | ARM-PERP | USDC | 1h | 0.0038% | +33.29% | +33.29% | $0 | 298.380 |
Cặp arbitrage liên sàn của ARM
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aster USDT | Coinbase USDC | +33.29% | 0.0912% | +33.29% | 8h / 1h | $0 |
| Bitget USDT | Coinbase USDC | +33.29% | 0.0912% | -28.96% | 8h / 1h | $0 |
| Bybit USDT | Coinbase USDC | +33.29% | 0.0912% | +25.39% | 8h / 1h | $0 |
| HTX USDT | Coinbase USDC | +33.29% | 0.0912% | +33.04% | 8h / 1h | $0 |
| KuCoin USDT | Coinbase USDC | +33.29% | 0.0912% | +12.72% | 8h / 1h | $0 |
| LBank USDT | Coinbase USDC | +33.29% | 0.0912% | +7.48% | 8h / 1h | $0 |
| MEXC USDT | Coinbase USDC | +33.29% | 0.0912% | +7.51% | 8h / 1h | $0 |
| OKX USDT | Coinbase USDC | +33.29% | 0.0912% | +14.79% | 8h / 1h | $0 |
| Gate USDT | Coinbase USDC | +30.99% | 0.0849% | +31.27% | 8h / 1h | $0 |
| Aster USDT | Crypto.com USD | +30.16% | 0.0826% | +7.36% | 8h / 4h | $7K |
| Bitget USDT | Crypto.com USD | +30.16% | 0.0826% | -54.89% | 8h / 4h | $7K |
| Bybit USDT | Crypto.com USD | +30.16% | 0.0826% | -0.54% | 8h / 4h | $7K |
Hồ sơ dự án Arm Holdings (Dinari Tokenized Stock)
- Tổng cung
- 111
- Cung tối đa
- Không giới hạn
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #7953
0xa2d43e3398ecf6a7a32ff50a49e0096ea122ec4b0x89cb2f89117f109a41dda05bfaea2a02f65e542b0x67bad479f77488f0f427584e267e66086a7da43a0x54e768f72a6492130b39ed120504c60e608bffadDữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 15:20 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.