AAVE: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của AAVE có 24 hợp đồng trên 19 sàn, ghép từng cặp tạo ra 271 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long BingX và short Coinbase, APR ròng +541.15%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (8h / 1h)。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn AAVE theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Binance | AAVEUSDT | USDT | 8h | 0.0032% | +3.56% | +5.93% | $68.6M | 147.790 |
| BingX | AAVE-USDT | USDT | 8h | -0.0046% | -5.04% | +4.31% | $35.8M | 147.770 |
| OKX | AAVE-USDT-SWAP | USDT | 8h | -0.0017% | -1.90% | +6.19% | $29.2M | 147.680 |
| KuCoin | AAVEUSDTM | USDT | 8h | 0.0006% | +0.66% | +3.03% | $28.8M | 147.810 |
| WhiteBIT | AAVE_PERP | USDT | 8h | 0.0100% | +10.95% | -7.88% | $25.5M | 147.800 |
| MEXC | AAVE_USDT | USDT | 8h | 0.0031% | +3.39% | +5.89% | $19.8M | 147.820 |
| Bybit | AAVEUSDT | USDT | 8h | -0.0044% | -4.86% | +2.62% | $19.4M | 147.760 |
| Hyperliquid | AAVE | USDC | 1h | 0.0005% | +4.22% | +1.35% | $9.7M | 147.830 |
| LBank | AAVEUSDT | USDT | 8h | 0.0032% | +3.50% | +6.72% | $8.7M | 147.880 |
| BingX | AAVE-USDC | USDC | 8h | -0.0046% | -5.04% | +4.31% | $6.5M | 147.760 |
| Binance | AAVEUSDC | USDC | 8h | 0.0021% | +2.35% | +4.71% | $6.5M | 147.557 |
| Bitget | AAVEUSDT | USDT | 8h | -0.0001% | -0.11% | +4.61% | $5.6M | 147.810 |
| Gate | AAVE_USDT | USDT | 8h | -0.0023% | -2.52% | -0.34% | $5.5M | 147.770 |
| Kraken | PF_AAVEUSD | USD | 1h | 0.0002% | +1.40% | -0.88% | $872K | 147.749 |
| Lighter | AAVE | USDC | 1h | 0.0012% | +10.51% | +2.17% | $738K | 147.848 |
| HTX | AAVE-USDT | USDT | 8h | 0.0100% | +10.95% | +10.95% | $552K | 147.717 |
| Deribit | AAVE_USDC-PERPETUAL | USDC | 8h | 0.0000% | 0.00% | -1.01% | $311K | 147.700 |
| Aster | AAVEUSDT | USDT | 8h | 0.0100% | +10.95% | +10.95% | $217K | 147.780 |
| Bitfinex | tAAVEF0:USTF0 | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | -0.43% | $157K | 147.848 |
| MEXC | AAVE_USDC | USDC | 8h | 0.0020% | +2.19% | +4.69% | $120K | 147.730 |
| Bybit | AAVEPERP | USDC | 4h | 0.0050% | +10.95% | -32.99% | $62K | 147.580 |
| Crypto.com | AAVEUSD-PERP | USD | 4h | -0.0018% | -3.94% | -15.74% | $60K | 147.690 |
| Bitget | AAVEPERP | USDC | 8h | 0.0100% | +10.95% | +10.95% | $58K | 147.710 |
| Coinbase | AAVE-PERP | USDC | 1h | 0.0612% | +536.11% | +536.11% | $0 | 167.130 |
Cặp arbitrage liên sàn của AAVE
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BingX USDC | Coinbase USDC | +541.15% | 1.4826% | +531.80% | 8h / 1h | $0 |
| BingX USDT | Coinbase USDC | +541.15% | 1.4826% | +531.80% | 8h / 1h | $0 |
| Bybit USDT | Coinbase USDC | +540.97% | 1.4821% | +533.49% | 8h / 1h | $0 |
| Crypto.com USD | Coinbase USDC | +540.05% | 1.4796% | +551.86% | 4h / 1h | $0 |
| Gate USDT | Coinbase USDC | +538.63% | 1.4757% | +536.45% | 8h / 1h | $0 |
| OKX USDT | Coinbase USDC | +538.01% | 1.4740% | +529.93% | 8h / 1h | $0 |
| Bitget USDT | Coinbase USDC | +536.22% | 1.4691% | +531.50% | 8h / 1h | $0 |
| Bitfinex USDT | Coinbase USDC | +536.11% | 1.4688% | +536.54% | 8h / 1h | $0 |
| Deribit USDC | Coinbase USDC | +536.11% | 1.4688% | +537.12% | 8h / 1h | $0 |
| KuCoin USDT | Coinbase USDC | +535.46% | 1.4670% | +533.08% | 8h / 1h | $0 |
| Kraken USD | Coinbase USDC | +534.71% | 1.4650% | +536.99% | 1h khớp | $0 |
| MEXC USDC | Coinbase USDC | +533.92% | 1.4628% | +531.42% | 8h / 1h | $0 |
Hồ sơ dự án Aave
- Tổng cung
- 16.00M
- Cung tối đa
- 16.00M
- Loại
- Token
- Đồng thuận
- Not mineable
- Cấu trúc
- Centralized
- Thuật toán
- None
- Ra mắt
- 2020-10-13
- Mã nguồn mở
- Có
- Xếp hạng vốn hóa
- #44
0x7fc66500c84a76ad7e9c93437bfc5ac33e2ddae9AavE1kKKnesPw4MuRJmJ9jZs9QzEE8CPxQ3ViczUDfc10x63706e401c06ac8513145b7687a14804d17f814basset_registry%2F10006240xcf323aad9e522b93f11c352caa519ad0e14eb40f0x202b4936fe1a82a4965220860ae46d7d3939bb25Thêm 9 chuỗi
0x6a07a792ab2965c72a5b8088d3a069a7ac3a993b7fc66500c84a76ad7e9c93437bfc5ac33e2ddae9.factory.bridge.near0xa7f2f790355e0c32cab03f92f6eb7f488e6f049a0x0091bd8d8295b25cab5a7b8b0e44498e678cfc15d872ede3215f7d4c7635ba360xd6df932a45c0f255f85145f286ea0b292b21c90b0xfb6115445bff7b52feb98650c87f44907e58f8020xba5ddd1f9d7f570dc94a51479a000e3bce9671960x76fb31fb4af56892a25e32cfc43de717950c92780x63a72806098bd3d9520cc43356dd78afe5d386d9Giới thiệu
Aave (AAVE) is a decentralized finance (DeFi) protocol that allows users to lend and borrow cryptocurrencies without intermediaries, utilizing smart contracts on the Ethereum blockchain. Its native token, AAVE, is used for governance and incentivizing the platform's ecosystem. Source: CoinPaprika.com
Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 14:31 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.