XCN: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của XCN có 5 hợp đồng trên 5 sàn, ghép từng cặp tạo ra 10 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long MEXC và short Gate, APR ròng +126.58%, hai chân có cùng chu kỳ thanh toán。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn XCN theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BingX | XCN-USDT | USDT | 4h | -0.0598% | -130.96% | -80.24% | $1.6M | 0.004031 |
| Bybit | XCNUSDT | USDT | 4h | -0.0818% | -179.05% | -124.20% | $1.6M | 0.004033 |
| MEXC | XCN_USDT | USDT | 4h | -0.0830% | -181.77% | -122.05% | $259K | 0.004032 |
| Gate | XCN_USDT | USDT | 4h | -0.0252% | -55.19% | -25.13% | $119K | 0.004024 |
| Aster | XCNUSDT | USDT | 1h | -0.0110% | -95.99% | -144.63% | $15K | 0.004029 |
Cặp arbitrage liên sàn của XCN
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC USDT | Gate USDT | +126.58% | 0.3468% | +96.91% | 4h khớp | $119K |
| Bybit USDT | Gate USDT | +123.86% | 0.3394% | +99.07% | 4h khớp | $119K |
| MEXC USDT | Aster USDT | +85.78% | 0.2350% | -22.59% | 4h / 1h | $15K |
| Bybit USDT | Aster USDT | +83.06% | 0.2276% | -20.43% | 4h / 1h | $15K |
| BingX USDT | Gate USDT | +75.77% | 0.2076% | +55.10% | 4h khớp | $119K |
| MEXC USDT | BingX USDT | +50.81% | 0.1392% | +41.81% | 4h khớp | $259K |
| Bybit USDT | BingX USDT | +48.09% | 0.1318% | +43.96% | 4h khớp | $1.6M |
| Aster USDT | Gate USDT | +40.80% | 0.1118% | +119.50% | 1h / 4h | $15K |
| BingX USDT | Aster USDT | +34.97% | 0.0958% | -64.39% | 4h / 1h | $15K |
| MEXC USDT | Bybit USDT | +2.72% | 0.0074% | -2.16% | 4h khớp | $259K |
Hồ sơ dự án Onyxcoin
- Tổng cung
- 53.40B
- Cung tối đa
- 68.89B
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #207
0xa2cd3d43c775978a96bdbf12d733d5a1ed94fb180x9c632e6aaa3ea73f91554f8a3cb2ed2f29605e0c0x7324c7c0d95cebc73eea7e85cbaac0dbdf88a05bGiới thiệu
Onyx is an infrastructure for a multi-asset, scalable, and cryptographically secure ledger. Onyx functions as a blockchain-based technology that enhances financial ecosystems by enabling a more efficient and interconnected economy, with a mission to develop cryptographic ledgers that optimize security, scalability, and usability. XCN is native to the Onyx XCN Ledger Blockchain as well as the Onyx Goliath Blockchain. XCN is also used as an ERC-20 token for Staking and Governance.
Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 19:25 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.