SANTOS: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của SANTOS có 5 hợp đồng trên 5 sàn, ghép từng cặp tạo ra 10 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long MEXC và short BingX, APR ròng +7.45%, hai chân có cùng chu kỳ thanh toán。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn SANTOS theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BingX | SANTOS-USDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.95% | $1.2M | 0.47280 |
| LBank | SANTOSUSDT | USDT | 4h | 0.0019% | +4.16% | -7.45% | $862K | 0.47290 |
| Binance | SANTOSUSDT | USDT | 4h | 0.0019% | +4.24% | -7.34% | $673K | 0.47290 |
| MEXC | SANTOS_USDT | USDT | 4h | 0.0016% | +3.50% | -7.39% | $111K | 0.47290 |
| Bitget | SANTOSUSDT | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.95% | $6K | 0.47310 |
Cặp arbitrage liên sàn của SANTOS
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MEXC USDT | BingX USDT | +7.45% | 0.0204% | +18.34% | 4h khớp | $111K |
| MEXC USDT | Bitget USDT | +7.45% | 0.0204% | +18.34% | 4h khớp | $6K |
| LBank USDT | BingX USDT | +6.79% | 0.0186% | +18.40% | 4h khớp | $862K |
| LBank USDT | Bitget USDT | +6.79% | 0.0186% | +18.40% | 4h khớp | $6K |
| Binance USDT | BingX USDT | +6.71% | 0.0184% | +18.29% | 4h khớp | $673K |
| Binance USDT | Bitget USDT | +6.71% | 0.0184% | +18.29% | 4h khớp | $6K |
| MEXC USDT | Binance USDT | +0.74% | 0.0020% | +0.05% | 4h khớp | $111K |
| MEXC USDT | LBank USDT | +0.66% | 0.0018% | -0.05% | 4h khớp | $111K |
| LBank USDT | Binance USDT | +0.08% | 0.0002% | +0.11% | 4h khớp | $673K |
| BingX USDT | Bitget USDT | 0.00% | 0.0000% | 0.00% | 4h khớp | $6K |
Hồ sơ dự án Santos FC Fan Token
- Tổng cung
- 30.00M
- Cung tối đa
- Không giới hạn
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #1384
0xa64455a4553c9034236734faddaddbb64ace4cc7Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 15:52 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.