RON: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của RON có 5 hợp đồng trên 5 sàn, ghép từng cặp tạo ra 10 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long LBank và short Gate, APR ròng +31.75%, lưu ý hai chân có chu kỳ thanh toán khác nhau (4h / 8h)。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn RON theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LBank | RONUSDT | USDT | 4h | -0.0095% | -20.80% | +3.33% | $6.0M | 0.05755 |
| BingX | RON-USDT | USDT | 4h | -0.0070% | -15.33% | +3.93% | $1.6M | 0.05810 |
| WhiteBIT | RON_PERP | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.95% | $276K | 0.05775 |
| KuCoin | RONUSDTM | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.95% | $11K | 0.05789 |
| Gate | RON_USDT | USDT | 8h | 0.0100% | +10.95% | +11.19% | $10K | 0.05770 |
Cặp arbitrage liên sàn của RON
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LBank USDT | Gate USDT | +31.75% | 0.0870% | +7.86% | 4h / 8h | $10K |
| LBank USDT | KuCoin USDT | +31.75% | 0.0870% | +7.62% | 4h khớp | $11K |
| LBank USDT | WhiteBIT USDT | +31.75% | 0.0870% | +7.62% | 4h khớp | $276K |
| BingX USDT | Gate USDT | +26.28% | 0.0720% | +7.26% | 4h / 8h | $10K |
| BingX USDT | KuCoin USDT | +26.28% | 0.0720% | +7.02% | 4h khớp | $11K |
| BingX USDT | WhiteBIT USDT | +26.28% | 0.0720% | +7.02% | 4h khớp | $276K |
| LBank USDT | BingX USDT | +5.48% | 0.0150% | +0.60% | 4h khớp | $1.6M |
| Gate USDT | KuCoin USDT | 0.00% | 0.0000% | -0.24% | 8h / 4h | $10K |
| Gate USDT | WhiteBIT USDT | 0.00% | 0.0000% | -0.24% | 8h / 4h | $10K |
| KuCoin USDT | WhiteBIT USDT | 0.00% | 0.0000% | 0.00% | 4h khớp | $11K |
Hồ sơ dự án Ronin
- Tổng cung
- 1.00B
- Cung tối đa
- 1.00B
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #473
0x83d292c02a5035f05d6ab3337025f33f6fa0c2460x205d7dacdcae844a14094e37da982d068a874367Giới thiệu
onsemi provides intelligent power and sensing solutions for automotive, industrial, renewable-energy, machine-vision and electrification applications. Its strengths in silicon-carbide power devices, image sensors and power management link the company to EV adoption, charging infrastructure, industrial automation and energy-efficiency upgrades.
Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 14:34 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.