NVO: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của NVO có 7 hợp đồng trên 7 sàn, ghép từng cặp tạo ra 21 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Aster và short Bybit, APR ròng 0.00%, hai chân có cùng chu kỳ thanh toán。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn NVO theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LBank | NVOUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +8.41% | $700K | 38.500 |
| KuCoin | NVOUSDTM | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $662K | 38.460 |
| Gate | NVO_USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | -4.34% | $182K | 38.490 |
| MEXC | NVOSTOCK_USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +8.39% | $100K | 38.490 |
| Bybit | NVOUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +1.18% | $53K | 38.490 |
| Aster | NVOUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $5K | 38.486 |
| HTX | NVO-USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $4K | 49.655 |
Cặp arbitrage liên sàn của NVO
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Aster USDT | Bybit USDT | 0.00% | 0.0000% | +1.18% | 8h khớp | $5K |
| Aster USDT | Gate USDT | 0.00% | 0.0000% | -4.34% | 8h khớp | $5K |
| Aster USDT | HTX USDT | 0.00% | 0.0000% | 0.00% | 8h khớp | $4K |
| Aster USDT | KuCoin USDT | 0.00% | 0.0000% | 0.00% | 8h khớp | $5K |
| Aster USDT | LBank USDT | 0.00% | 0.0000% | +8.41% | 8h khớp | $5K |
| Aster USDT | MEXC USDT | 0.00% | 0.0000% | +8.39% | 8h khớp | $5K |
| Bybit USDT | Gate USDT | 0.00% | 0.0000% | -5.52% | 8h khớp | $53K |
| Bybit USDT | HTX USDT | 0.00% | 0.0000% | -1.18% | 8h khớp | $4K |
| Bybit USDT | KuCoin USDT | 0.00% | 0.0000% | -1.18% | 8h khớp | $53K |
| Bybit USDT | LBank USDT | 0.00% | 0.0000% | +7.23% | 8h khớp | $53K |
| Bybit USDT | MEXC USDT | 0.00% | 0.0000% | +7.20% | 8h khớp | $53K |
| Gate USDT | HTX USDT | 0.00% | 0.0000% | +4.34% | 8h khớp | $4K |
Hồ sơ dự án Novo Nordisk (Dinari Tokenized Stock)
- Tổng cung
- 108
- Cung tối đa
- Không giới hạn
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #10352
0xaf4f3936db16c6ca761c5801c44293c0a8b1b7590xf3feeabcc3a4a80ee6327c37d6ca58ef19662a3f0x1fc9b77d1bfd7b4b7da10a83204eabf069add42c0xaf4f3936db16c6ca761c5801c44293c0a8b1b759Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 16:13 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.