MMT: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của MMT có 11 hợp đồng trên 11 sàn, ghép từng cặp tạo ra 55 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Bybit và short WhiteBIT, APR ròng +52.81%, hai chân có cùng chu kỳ thanh toán。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn MMT theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BingX | MMT-USDT | USDT | 4h | -0.0083% | -18.18% | -28.07% | $6.5M | 0.13240 |
| Binance | MMTUSDT | USDT | 4h | 0.0041% | +8.88% | -3.58% | $2.0M | 0.13220 |
| WhiteBIT | MMT_PERP | USDT | 4h | 0.0050% | +10.95% | +10.95% | $1.2M | 0.13250 |
| OKX | MMT-USDT-SWAP | USDT | 4h | -0.0062% | -13.66% | -9.72% | $1.0M | 0.13230 |
| LBank | MMTUSDT | USDT | 4h | 0.0041% | +8.98% | -3.44% | $931K | 0.13220 |
| Bybit | MMTUSDT | USDT | 4h | -0.0191% | -41.86% | -8.83% | $471K | 0.13240 |
| Bitget | MMTUSDT | USDT | 4h | 0.0023% | +5.04% | +1.93% | $233K | 0.13240 |
| MEXC | MMT_USDT | USDT | 4h | 0.0040% | +8.76% | -3.56% | $132K | 0.13220 |
| KuCoin | MMTUSDTM | USDT | 4h | 0.0048% | +10.51% | -5.91% | $113K | 0.13237 |
| Gate | MMT_USDT | USDT | 8h | -0.0120% | -13.14% | -6.21% | $112K | 0.13250 |
| Aster | MMTUSDT | USDT | 4h | -0.0174% | -38.15% | -46.06% | $4K | 0.13236 |
Cặp arbitrage liên sàn của MMT
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bybit USDT | WhiteBIT USDT | +52.81% | 0.1447% | +19.78% | 4h khớp | $471K |
| Bybit USDT | KuCoin USDT | +52.37% | 0.1435% | +2.92% | 4h khớp | $113K |
| Bybit USDT | LBank USDT | +50.83% | 0.1393% | +5.39% | 4h khớp | $471K |
| Bybit USDT | Binance USDT | +50.74% | 0.1390% | +5.25% | 4h khớp | $471K |
| Bybit USDT | MEXC USDT | +50.62% | 0.1387% | +5.27% | 4h khớp | $132K |
| Aster USDT | WhiteBIT USDT | +49.10% | 0.1345% | +57.01% | 4h khớp | $4K |
| Aster USDT | KuCoin USDT | +48.66% | 0.1333% | +40.14% | 4h khớp | $4K |
| Aster USDT | LBank USDT | +47.13% | 0.1291% | +42.61% | 4h khớp | $4K |
| Aster USDT | Binance USDT | +47.03% | 0.1288% | +42.47% | 4h khớp | $4K |
| Aster USDT | MEXC USDT | +46.91% | 0.1285% | +42.50% | 4h khớp | $4K |
| Bybit USDT | Bitget USDT | +46.89% | 0.1285% | +10.77% | 4h khớp | $233K |
| Aster USDT | Bitget USDT | +43.18% | 0.1183% | +47.99% | 4h khớp | $4K |
Hồ sơ dự án Momentum
- Tổng cung
- 1.00B
- Cung tối đa
- 1.00B
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #673
0x35169bc93e1fddfcf3a82a9eae726d349689ed59e4b065369af8789fe59f8608::mmt::MMT0xac246674dd88dd08f9c6dd0ab5e2115988bff34aDữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 13:32 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.