IBIT: phí funding và cơ hội arbitrage
Hợp đồng vĩnh viễn của IBIT có 5 hợp đồng trên 5 sàn, ghép từng cặp tạo ra 10 cơ hội arbitrage liên sàn. Theo APR ròng, cặp tốt nhất hiện tại là long Bitget và short Bybit, APR ròng 0.00%, hai chân có cùng chu kỳ thanh toán。
Phí funding hợp đồng vĩnh viễn IBIT theo sàn
APR = phí hiện tại × (24 ÷ chu kỳ thanh toán) × 365. Mỗi sàn có chu kỳ khác nhau, nên phải quy về năm trước khi so sánh.
| Sàn | Hợp đồng | Ký quỹ | Chu kỳ thanh toán | Phí funding hiện tại | APR | APR trung bình 24h | Khối lượng 24h | Giá mark |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bitget | IBITUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +5.33% | $620K | 46.678 |
| Bybit | IBITUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | -0.09% | $238K | 46.650 |
| LBank | IBITUSDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | +5.34% | $100K | 46.740 |
| HTX | IBIT-USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $63K | 46.345 |
| Gate | IBIT_USDT | USDT | 8h | 0.0000% | 0.00% | 0.00% | $3K | 46.570 |
Cặp arbitrage liên sàn của IBIT
Short chân có APR cao hơn và long chân có APR thấp hơn; APR ròng = chân short − chân long.
| Long | Short | APR ròng | Theo ngày | Trung bình 24h | Chu kỳ thanh toán | Thanh khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bitget USDT | Bybit USDT | 0.00% | 0.0000% | -5.42% | 8h khớp | $238K |
| Bitget USDT | Gate USDT | 0.00% | 0.0000% | -5.33% | 8h khớp | $3K |
| Bitget USDT | HTX USDT | 0.00% | 0.0000% | -5.33% | 8h khớp | $63K |
| Bitget USDT | LBank USDT | 0.00% | 0.0000% | +0.01% | 8h khớp | $100K |
| Bybit USDT | Gate USDT | 0.00% | 0.0000% | +0.09% | 8h khớp | $3K |
| Bybit USDT | HTX USDT | 0.00% | 0.0000% | +0.09% | 8h khớp | $63K |
| Bybit USDT | LBank USDT | 0.00% | 0.0000% | +5.43% | 8h khớp | $100K |
| Gate USDT | HTX USDT | 0.00% | 0.0000% | 0.00% | 8h khớp | $3K |
| Gate USDT | LBank USDT | 0.00% | 0.0000% | +5.34% | 8h khớp | $3K |
| HTX USDT | LBank USDT | 0.00% | 0.0000% | +5.34% | 8h khớp | $63K |
Hồ sơ dự án iShares Bitcoin Trust ETF (Dinari Tokenized ETF)
- Tổng cung
- 399
- Cung tối đa
- Không giới hạn
- Loại
- Token
- Xếp hạng vốn hóa
- #8426
0x3c4024408efac2dbf7ed453c95d9d97889e4846a0x24fdd77381d3dd36a9bd7029bcdac350a0342de30xc1ba16afdcb3a41242944c9faaccd9fb6f2b428c0x3042dd6815886fc5332a2ce26b90955ec229ee61Dữ liệu tham khảo từ CoinGecko, độc lập với dữ liệu phí funding trên trang này. Chúng tôi không xác minh hay chứng thực nội dung của các liên kết này.
Phí funding của các coin khác
Trên đây là ảnh chụp lúc 2026-10-19 13:31 UTC; trang được tạo lại mỗi phút. Nếu cần dữ liệu trực tiếp, biểu đồ lịch sử và nhiều bộ lọc, hãy mở bảng theo dõi trực tiếp, hoặc xem Tất cả coin.